Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Ham United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Ham United vs Leicester City hôm nay ngày 28/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Ham United vs Leicester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Ham United vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stephy Mavididi
Harry Winks
Luke Thomas
Patson Daka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 80 | 73 | 91.25% | 1 | 1 | 90 | 7.24 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.68 | |
| 8 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 49 | 96.08% | 3 | 1 | 59 | 6.93 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 39 | 6.86 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 37 | 7.37 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 32 | 6.65 | |
| 26 | Max Kilman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 56 | 98.25% | 0 | 1 | 62 | 6.58 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 1 | 61 | 6.55 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 20 | 100% | 2 | 1 | 32 | 6.67 | |
| 57 | Oliver Scarles | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 3 | 0 | 56 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 40 | 5.32 | |
| 14 | Bobby Reid | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 18 | 5.84 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 12 | 6.16 | |
| 6 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 3 | 35 | 6.62 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 35 | 5.82 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 39 | 6.07 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 27 | 5.78 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 19 | 5.93 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 54 | 6.98 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 22 | 5.95 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 34 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ