Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Ham United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Ham United vs Liverpool hôm nay ngày 27/04/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Ham United vs Liverpool tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Ham United vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wataru Endo
1 - 1 Andrew Robertson
1 - 2 Alphonse Areola(OW)
Joseph Gomez
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Mohamed Salah Ghaly
Dominik Szoboszlai
Alexis Mac Allister
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Angelo Obinze Ogbonna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 9 | Michail Antonio | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 17 | 7.34 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 0 | 41 | 7.5 | |
| 4 | Kurt Zouma | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 2 | 29 | 6.53 | |
| 7 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 1 | 42 | 6.99 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 4 | 45 | 6.66 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 3 | 3 | 1 | 8 | 4 | 50% | 4 | 1 | 29 | 8.31 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 3 | 30 | 6.95 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 4 | 41 | 6.49 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 52 | 7.08 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 1 | 38 | 7.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 82 | 77 | 93.9% | 0 | 0 | 88 | 6.16 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 3 | 87 | 6.53 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 3 | 67 | 63 | 94.03% | 14 | 1 | 96 | 7.86 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 7.28 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 66 | Trent Arnold | Hậu vệ cánh phải | 4 | 2 | 3 | 72 | 60 | 83.33% | 4 | 0 | 92 | 6.72 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 7 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 4 | 53 | 7.08 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 47 | 44 | 93.62% | 2 | 1 | 63 | 6.9 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 3 | 2 | 7 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 1 | 56 | 8.43 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 0 | 59 | 7.39 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 3 | 1 | 55 | 6.82 | |
| 78 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 2 | 94 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ