Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Ham United 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Ham United vs Liverpool hôm nay ngày 30/11/2025 lúc 21:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Ham United vs Liverpool tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Ham United vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alexander Isak
Hugo Ekitike
Curtis Jones

Andrew Robertson
0 - 2 Cody Gakpo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 15 | 6.4 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 11 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.4 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 2 | 0 | 59 | 6.2 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 3 | 1 | 60 | 5.9 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 2 | 55 | 6.4 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 39 | 36 | 92.31% | 2 | 1 | 62 | 7 | |
| 32 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 8 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 27 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 17 | Luis Guilherme Lira dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 12 | El Hadji Malick Diouf | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 5 | 0 | 63 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 73 | 92.41% | 0 | 2 | 89 | 7.2 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 4 | 0 | 63 | 7.3 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 60 | 85.71% | 1 | 5 | 87 | 7.7 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 28 | 17 | 60.71% | 1 | 3 | 46 | 8.2 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 71 | 7.4 | |
| 9 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 7.3 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 2 | 75 | 7.2 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 2 | 56 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ