West Ham United
+0.75 1.06
-0.75 0.82
2.5 1.28
u 0.50
4.30
1.58
4.00
+0.25 1.06
-0.25 0.75
1.25 1.00
u 0.80
5
2.2
2.4
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Ham United vs Manchester City hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Ham United vs Manchester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Ham United vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Omar Marmoush
0 - 1 Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Mathis Ryan Cherki
Jeremy Doku
Phil Foden
Tijani Reijnders
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 3 | 27.27% | 1 | 0 | 19 | 6.57 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 31 | 6.78 | |
| 4 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 25 | 5.93 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 7.29 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 41 | 5.97 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 37 | 6.52 | |
| 1 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 21 | 5.77 | |
| 19 | Pablo Felipe Pereira de Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 28 | 6.14 | |
| 12 | El Hadji Malick Diouf | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 30 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 61 | 58 | 95.08% | 1 | 0 | 65 | 6.97 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.84 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 0 | 85 | 6.25 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 12 | 6.23 | |
| 21 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 2 | 4 | 75 | 7.51 | |
| 42 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 37 | 6 | |
| 15 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 3 | 54 | 6.72 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 6 | 0 | 33 | 6.48 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 0 | 50 | 6.07 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 63 | 6.46 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 48 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ