Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Ham United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Ham United vs Manchester United hôm nay ngày 08/05/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Ham United vs Manchester United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Ham United vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tyrell Malacia
Anthony Martial
Aaron Wan-Bissaka
Jadon Sancho
Marcel Sabitzer
Diogo Dalot
Frederico Rodrigues Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Fabianski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 38 | 7.73 | |
| 21 | Angelo Obinze Ogbonna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 44 | 6.66 | |
| 3 | Aaron Cresswell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 5 | 0 | 43 | 6.75 | |
| 9 | Michail Antonio | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 3 | 2 | 33 | 6.43 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 22 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 38 | 28 | 73.68% | 5 | 1 | 58 | 8.06 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 3 | 42 | 7.07 | |
| 24 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 1 | 42 | 7.16 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 2 | 4 | 45 | 7.58 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.11 | |
| 11 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 1 | 61 | 7.17 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 0 | 61 | 7.67 | |
| 12 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 2 | Ben Johnson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 1 | 6.12 | |
| 27 | Naif Aguerd | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 43 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 3 | 0 | 5 | 51 | 38 | 74.51% | 3 | 1 | 67 | 6.94 | |
| 14 | Christian Eriksen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 0 | 73 | 6.47 | |
| 1 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 47 | 5.61 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 74 | 87.06% | 0 | 4 | 101 | 7.09 | |
| 15 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 15 | 6.31 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 70 | 58 | 82.86% | 0 | 2 | 86 | 6.72 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 106 | 97 | 91.51% | 1 | 4 | 118 | 6.48 | |
| 17 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 27 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 6.21 | |
| 9 | Anthony Martial | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 6.02 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 5 | 1 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 62 | 6.92 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 2 | 74 | 6.87 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6 | |
| 25 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.03 | |
| 12 | Tyrell Malacia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 1 | 78 | 6.23 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 4 | 0 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 48 | 6.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ