Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Ham United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Ham United vs Manchester United hôm nay ngày 23/12/2023 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Ham United vs Manchester United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Ham United vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jonny Evans
Bruno Joao N. Borges Fernandes
Marcus Rashford
Facundo Pellistri Rebollo
Sergio Reguilón
Christian Eriksen
Luke Shaw
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 6.63 | |
| 4 | Kurt Zouma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.29 | |
| 7 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 2 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 29 | 6.76 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 20 | 6.21 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 11 | 6.38 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 6.35 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 30 | 6.47 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.32 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 29 | 6.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Jonny Evans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 6.66 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 1 | 46 | 6.68 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 24 | 6.75 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 36 | 6.72 | |
| 39 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 36 | 6.75 | |
| 11 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.07 | |
| 53 | Willy Kambwala | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 37 | 6.33 | ||
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 36 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ