Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Ham United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Ham United vs Newcastle United hôm nay ngày 11/03/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Ham United vs Newcastle United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Ham United vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
Joseph Willock
Callum Wilson
Dan Burn
Sean Longstaff
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 4 | 0 | 47 | 6.39 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 29 | 7.03 | |
| 8 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 53 | 6.36 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 19 | 6.38 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 40 | 6.78 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 35 | 6.76 | |
| 26 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.47 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 35 | 6.37 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 4 | 2 | 32 | 6.59 | |
| 57 | Oliver Scarles | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 29 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 0 | 51 | 6.75 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 20 | 6.74 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 1 | 44 | 6.67 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 45 | 7.05 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 27 | 6.14 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 2 | 35 | 6.5 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 33 | 6.51 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 1 | 46 | 7.34 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 38 | 6.49 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 6.16 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 2 | 0 | 65 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ