Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Ham United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Ham United vs Nottingham Forest hôm nay ngày 25/02/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Ham United vs Nottingham Forest tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Ham United vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andre Ayew
Harry Toffolo
Jesse Lingard
Sam Surridge
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Fabianski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.65 | |
| 21 | Angelo Obinze Ogbonna | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 34 | 6.91 | |
| 3 | Aaron Cresswell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 2 | 21 | 6.8 | |
| 9 | Michail Antonio | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 7 | |
| 18 | Danny Ings | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 32 | 8.15 | |
| 13 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.43 | |
| 10 | Manuel Lanzini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 15 | 60% | 4 | 2 | 36 | 6.67 | |
| 22 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 31 | 24 | 77.42% | 7 | 0 | 56 | 7.96 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 5 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 5 | 2 | 46 | 9 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 3 | 35 | 7.07 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 7.02 | |
| 11 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 55 | 44 | 80% | 2 | 1 | 72 | 7.19 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 48 | 47 | 97.92% | 5 | 3 | 57 | 8.41 | |
| 2 | Ben Johnson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 3 | 0 | 66 | 6.95 | |
| 27 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 40 | 7.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Andre Ayew | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 3 | 7 | 5.84 | |
| 8 | Jack Colback | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 2 | 27 | 6.09 | |
| 12 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 39 | 6 | |
| 39 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 3 | 17 | 6.05 | |
| 6 | Jonjo Shelvey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 46 | 6.85 | |
| 38 | Felipe Augusto de Almeida Monteiro | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 4 | 63 | 6.74 | |
| 23 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 48 | 6.09 | |
| 11 | Jesse Lingard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 15 | Harry Toffolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 5.77 | |
| 4 | Joe Worrall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 2 | 54 | 5.81 | |
| 32 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 0 | 52 | 6.26 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 7 | 2 | 46 | 5.93 | |
| 16 | Sam Surridge | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Brennan Johnson | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 34 | 5.79 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 5 | 2 | 70 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ