Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Ham United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Ham United vs Nottingham Forest hôm nay ngày 12/11/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Ham United vs Nottingham Forest tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Ham United vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Taiwo Awoniyi
Danilo Dos Santos De Oliveira
Moussa Niakhate
1 - 2 Anthony Elanga
Anthony Elanga
Willy Boly
Chris Wood
Serge Aurier
Divock Origi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.63 | |
| 4 | Kurt Zouma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 47 | 6.26 | |
| 7 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 2 | 0 | 50 | 6.12 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 35 | 6.12 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.17 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 46 | 7.51 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 0 | 60 | 6.57 | |
| 27 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 44 | 6.09 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 43 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 5.98 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 15 | Harry Toffolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 27 | 6.08 | |
| 43 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 3 | 35 | 6.45 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 46 | 6.24 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 7 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 26 | 6.31 | |
| 5 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 28 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 23 | 6.41 | |
| 40 | Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 34 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ