Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Ham United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Ham United vs Nottingham Forest hôm nay ngày 07/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Ham United vs Nottingham Forest tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Ham United vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dilane Bakwa
1 - 1 Nicolas Dominguez
Morgan Gibbs White Penalty awarded
1 - 2 Morgan Gibbs White
Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 15 | 6.68 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 4 | 28 | 6.81 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 4 | 35 | 7 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 33 | 6.88 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 29 | 6.18 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 30 | 6.76 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 14 | 6.25 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 40 | 6.96 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 27 | 6.79 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 35 | 6.79 | |
| 30 | Oliver Scarles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 2 | 51 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 1 | 23 | 6.03 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 0 | 49 | 6.21 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 27 | 6.36 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 5.89 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 46 | 6.19 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 31 | 6.24 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 50 | 6.34 | |
| 29 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 4 | 52 | 6.42 | |
| 21 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 31 | 6 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 3 | 44 | 6.19 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 29 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ