Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Ham United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Ham United vs Olympiakos Piraeus hôm nay ngày 10/11/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Ham United vs Olympiakos Piraeus tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Ham United vs Olympiakos Piraeus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel Castelo Podence
Ayoub El Kaabi
Georgios Masouras
Gustavo Henrique Furtado Scarpa
Jackson Gabriel Porozo Vernaza
Pep Biel Mas Jaume
Mohamed Mady Camara
Konstantinos Fortounis, Kostas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Fabianski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 18 | 6.41 | |
| 7 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 34 | 29 | 85.29% | 5 | 1 | 41 | 7.14 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 6.43 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 2 | 30 | 6.57 | |
| 22 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 22 | 6.49 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 4 | 13 | 6.45 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 54 | 7.15 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 25 | 6.82 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 42 | 6.18 | |
| 27 | Naif Aguerd | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 6 | 47 | 6.99 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 27 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stevan Jovetic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6 | |
| 1 | Alexandros Paschalakis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 6 | 27.27% | 0 | 0 | 25 | 7.3 | |
| 7 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 6 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 23 | Rodinei Marcelo de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 31 | 6.86 | |
| 56 | Daniel Castelo Podence | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 24 | 5.9 | |
| 45 | Panagiotis Retsos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 30 | 6.67 | |
| 4 | Mohamed Mady Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 33 | 6.85 | |
| 3 | Francisco Ortega | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 33 | 6.64 | |
| 25 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.87 | |
| 15 | Sotiris Alexandropoulos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.41 | |
| 32 | Santiago Hezze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 26 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ