Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
West Ham United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá West Ham United vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd West Ham United vs Sunderland A.F.C tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả West Ham United vs Sunderland A.F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel Ballard
Reinildo Mandava
Dennis Cirkin
Habib Diarra
Chemsdine Talbi
3 - 1 Brian Brobbey
Wilson Isidor
Noah Sadiki
Luke ONien
Habib Diarra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 0 | 12 | 6.47 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 17 | 7.57 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 2 | 33 | 6.97 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 24 | 6.78 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 32 | 6.68 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.62 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.52 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 1 | 23 | 7.5 | |
| 19 | Pablo Felipe Pereira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 6.2 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 31 | 6.96 | |
| 30 | Oliver Scarles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 27 | 7.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 28 | 5.71 | |
| 17 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.61 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 28 | 6.3 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.02 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 6 | 25 | 6.12 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 1 | 27 | 5.03 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 5.81 | |
| 14 | Romaine Mundle | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 5.62 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.25 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ