Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Westerlo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Westerlo vs Beerschot Wilrijk hôm nay ngày 05/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Westerlo vs Beerschot Wilrijk tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Westerlo vs Beerschot Wilrijk hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tom Reyners
Arjany Martha
Marco Weymans
Dean Huiberts
Marco Weymans
Charly Keita
Florian Kruger
Ewan Henderson
1 - 2 Ryan Sanusi
Davor Matijas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sinan Bolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.71 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 5 | 64 | 46 | 71.88% | 16 | 0 | 102 | 8.53 | |
| 7 | Allahyar Sayyadmanesh | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 12 | 54.55% | 3 | 1 | 54 | 6.77 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 64 | 47 | 73.44% | 7 | 2 | 102 | 7.11 | |
| 40 | Emin Bayram | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 90 | 80 | 88.89% | 0 | 8 | 109 | 7.46 | |
| 39 | Thomas Van den Keybus | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 10 | Alfie Devine | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 3 | 66 | 6.7 | |
| 47 | Adedire Mebude | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.49 | |
| 9 | Matija Frigan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 28 | 6.46 | |
| 25 | Tuur Rommens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 2 | 1 | 70 | 6.97 | |
| 5 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 7 | 1 | 96 | 7.11 | |
| 77 | Josimar Alcocer | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 1 | 39 | 6.34 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 7 | 4 | 0 | 85 | 74 | 87.06% | 0 | 6 | 100 | 8.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Sanusi | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 1 | 49 | 7.8 | |
| 3 | Herve Matthys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 3 | 1 | 46 | 6.97 | |
| 8 | Ewan Henderson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 5 | Loic Mbe Soh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 41 | 6.77 | |
| 2 | Colin Dagba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 6.96 | |
| 11 | Florian Kruger | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.96 | |
| 28 | Marco Weymans | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 20 | 6.97 | |
| 30 | Dean Huiberts | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 33 | Nick Shinton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 7 | 20% | 0 | 1 | 49 | 7.76 | |
| 4 | Brian Plat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 2 | 51 | 7.02 | |
| 66 | Apostolos Konstantopoulos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 7 | Tom Reyners | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 31 | 7.19 | |
| 42 | Arjany Martha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 25 | 6.82 | |
| 27 | Charly Keita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 8 | 6.02 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 38 | 7.23 | |
| 17 | Marwan Al-Sahafi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 25 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ