Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Westerlo vs Cercle Brugge, 00h15 ngày 18/01

Vòng 21
00:15 ngày 18/01/2026
Westerlo
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 2)
Cercle Brugge
Địa điểm: Het Kuipje
Thời tiết: Quang đãng, 7℃~8℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
1.11
+0.5
0.80
O 2.5
0.57
U 2.5
1.25
1
1.91
X
3.60
2
3.50
Hiệp 1
-0.25
1.13
+0.25
0.76
O 1.25
0.94
U 1.25
0.94

VĐQG Bỉ » 24

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Westerlo vs Cercle Brugge hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 00:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Westerlo vs Cercle Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Westerlo vs Cercle Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Westerlo vs Cercle Brugge

Westerlo Westerlo
Phút
Cercle Brugge Cercle Brugge
6'
match phan luoi 0 - 1 Emin Bayram(OW)
23'
match yellow.png Gary Magnee
39'
match goal 0 - 2 Oluwaseun Adewumi
Kiến tạo: Gary Magnee
Raf Smekens
Ra sân: Lucas Mbamba-Muanda
match change
46'
46'
match change Ibrahim Diakite
Ra sân: Hannes Van Der Bruggen
Naoufal Bohamdi-Kamoni
Ra sân: Josimar Alcocer
match change
64'
69'
match yellow.png Flavio Nazinho
72'
match yellow.png Ibrahim Diakite
74'
match change Dante Vanzeir
Ra sân: Oluwaseun Adewumi
Shunsuke Saito
Ra sân: Allahyar Sayyadmanesh
match change
74'
Kyan Vaesen
Ra sân: Isa Sakamoto
match change
74'
77'
match yellow.png Warleson Stellion Lisboa Oliveira
82'
match change Erick
Ra sân: Edan Diop
Bi Irie Fernand Goure
Ra sân: Nacho Ferri
match change
84'
90'
match change Oumar Diakite
Ra sân: Steve Ngoura

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Westerlo VS Cercle Brugge

Westerlo Westerlo
Cercle Brugge Cercle Brugge
17
 
Tổng cú sút
 
8
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Phạm lỗi
 
11
7
 
Phạt góc
 
4
11
 
Sút Phạt
 
11
0
 
Việt vị
 
5
0
 
Thẻ vàng
 
4
69%
 
Kiểm soát bóng
 
31%
18
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
6
21
 
Cản phá thành công
 
21
14
 
Thử thách
 
19
19
 
Long pass
 
32
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
8
 
Successful center
 
4
9
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
22
 
Đánh đầu thành công
 
17
2
 
Cản sút
 
4
11
 
Rê bóng thành công
 
13
9
 
Đánh chặn
 
2
25
 
Ném biên
 
24
549
 
Số đường chuyền
 
246
81%
 
Chuyền chính xác
 
60%
123
 
Pha tấn công
 
85
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
63
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
1.28
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.49
1.28
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.49
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
27
 
Số quả tạt chính xác
 
10
41
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
22
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
27
 
Phá bóng
 
45

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Kyan Vaesen
29
Bi Irie Fernand Goure
17
Raf Smekens
11
Naoufal Bohamdi-Kamoni
38
Shunsuke Saito
39
Thomas Van den Keybus
30
Koen VanLangendonck
33
Roman Neustadter
8
Serhiy Sydorchuk
Westerlo Westerlo 4-2-3-1
4-1-3-2 Cercle Brugge Cercle Brugge
99
Jungdal
23
Mbamba-M...
4
Lapage
40
Bayram
22
Reynolds
46
Piedfort
34
Haspolat
77
Alcocer
13
Sakamoto
7
Sayyadma...
90
Ferri
1
Oliveira
15
Magnee
66
Ravych
3
Utkus
20
Nazinho
28
Bruggen
6
Agyekum
18
Gerkens
37
Diop
17
Adewumi
9
Ngoura

Substitutes

13
Dante Vanzeir
8
Erick
2
Ibrahim Diakite
10
Oumar Diakite
27
Nils De Wilde
21
Maxime Delanghe
23
Heriberto Jurado
5
Emmanuel Kakou
41
Krys Kouassi
Đội hình dự bị
Westerlo Westerlo
Kyan Vaesen 14
Bi Irie Fernand Goure 29
Raf Smekens 17
Naoufal Bohamdi-Kamoni 11
Shunsuke Saito 38
Thomas Van den Keybus 39
Koen VanLangendonck 30
Roman Neustadter 33
Serhiy Sydorchuk 8
Westerlo Cercle Brugge
13 Dante Vanzeir
8 Erick
2 Ibrahim Diakite
10 Oumar Diakite
27 Nils De Wilde
21 Maxime Delanghe
23 Heriberto Jurado
5 Emmanuel Kakou
41 Krys Kouassi

Dữ liệu đội bóng:Westerlo vs Cercle Brugge

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.67
4.67 Sút trúng cầu môn 1.33
10.67 Phạm lỗi 10
5 Phạt góc 2.67
1 Thẻ vàng 1.67
49.67% Kiểm soát bóng 35%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.1
1 Bàn thua 1.7
4.9 Sút trúng cầu môn 3.8
11.7 Phạm lỗi 11
5 Phạt góc 5.5
1.4 Thẻ vàng 2.2
48% Kiểm soát bóng 45.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Westerlo (24trận)
Chủ Khách
Cercle Brugge (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
2
2
HT-H/FT-T
0
2
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
2
HT-H/FT-H
1
1
3
3
HT-B/FT-H
1
3
1
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
0
1
0
HT-B/FT-B
3
2
6
3

Westerlo Westerlo
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
34 Dogucan Haspolat Midfielder 0 0 2 62 50 80.65% 5 0 83 6.8
7 Allahyar Sayyadmanesh Midfielder 0 0 2 22 13 59.09% 4 2 44 6.91
22 Bryan Reynolds Defender 0 0 1 50 32 64% 2 2 75 6.51
14 Kyan Vaesen Forward 1 1 0 4 2 50% 0 0 7 6.1
40 Emin Bayram Defender 4 0 0 82 73 89.02% 0 3 96 5.76
99 Andreas Jungdal Thủ môn 0 0 0 33 30 90.91% 0 0 47 6.17
29 Bi Irie Fernand Goure Forward 1 1 0 5 5 100% 0 1 11 6.22
13 Isa Sakamoto Midfielder 2 1 0 22 20 90.91% 0 1 38 6.44
77 Josimar Alcocer Midfielder 1 1 1 15 13 86.67% 2 1 36 6.04
17 Raf Smekens Midfielder 2 0 1 35 24 68.57% 1 0 46 6.31
4 Amando Lapage Defender 2 0 1 98 82 83.67% 1 6 123 7.43
90 Nacho Ferri Forward 3 2 0 12 6 50% 1 3 33 6.48
46 Arthur Piedfort Midfielder 1 0 3 54 46 85.19% 2 2 73 6.6
38 Shunsuke Saito Cánh phải 0 0 3 8 6 75% 6 0 21 6.71
23 Lucas Mbamba-Muanda Defender 0 0 0 36 32 88.89% 0 1 44 5.98
11 Naoufal Bohamdi-Kamoni Forward 0 0 0 11 10 90.91% 3 0 21 6.16

Cercle Brugge Cercle Brugge
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Hannes Van Der Bruggen Midfielder 0 0 0 18 13 72.22% 0 0 24 6.55
18 Pieter Gerkens Midfielder 0 0 1 22 19 86.36% 0 2 33 6.94
13 Dante Vanzeir Tiền đạo cắm 0 0 0 4 1 25% 0 1 8 6.07
1 Warleson Stellion Lisboa Oliveira Thủ môn 0 0 0 27 11 40.74% 0 0 37 7.94
3 Edgaras Utkus Defender 1 1 0 23 14 60.87% 0 7 48 8.8
15 Gary Magnee Midfielder 0 0 2 21 10 47.62% 5 0 47 7.72
20 Flavio Nazinho Defender 2 0 0 19 14 73.68% 4 2 54 7.42
2 Ibrahim Diakite Defender 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 20 6.18
66 Christiaan Ravych Defender 0 0 0 19 13 68.42% 0 1 44 7.51
10 Oumar Diakite Forward 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.04
6 Lawrence Agyekum Midfielder 0 0 0 24 9 37.5% 0 0 49 7.1
9 Steve Ngoura Forward 1 0 1 14 6 42.86% 0 3 41 6.19
37 Edan Diop Midfielder 2 0 1 31 24 77.42% 0 0 50 7.06
17 Oluwaseun Adewumi Forward 2 1 0 13 7 53.85% 1 1 21 7.42
8 Erick Midfielder 0 0 0 4 2 50% 0 0 9 5.99

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ