Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Westerlo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Westerlo vs Charleroi hôm nay ngày 12/04/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Westerlo vs Charleroi tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Westerlo vs Charleroi hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Nikola Stulic
Etienne Camara Goal Disallowed
Raymond Anokye Asante
Zan Rogelj
1 - 2 Zan Rogelj
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Islam Slimani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 6 | 0 | 51 | 6.86 | |
| 7 | Allahyar Sayyadmanesh | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 0 | 57 | 6.82 | |
| 18 | Griffin Yow | Cánh phải | 8 | 3 | 2 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 47 | 8.02 | |
| 40 | Emin Bayram | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 5 | 84 | 7.12 | |
| 39 | Thomas Van den Keybus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 34 | 6.44 | |
| 99 | Andreas Jungdal | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 51 | 6.42 | |
| 10 | Alfie Devine | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 38 | 6.64 | |
| 9 | Matija Frigan | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 23 | 7.4 | |
| 25 | Tuur Rommens | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 44 | 32 | 72.73% | 1 | 5 | 61 | 6.69 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 77 | Josimar Alcocer | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 4 | 51 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Vetle Dragsnes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 2 | 56 | 7 | |
| 7 | Isaac Mbenza | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 32 | 5.27 | |
| 18 | Daan Heymans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 3 | 52 | 6.52 | |
| 29 | Zan Rogelj | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.88 | |
| 17 | Antoine Bernier | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 24 | 5.99 | |
| 98 | Jeremy Petris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 2 | 62 | 6.49 | |
| 19 | Nikola Stulic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 41 | 8.02 | |
| 21 | Stelios Andreou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 66 | 6.22 | |
| 5 | Etienne Camara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 2 | 62 | 6.52 | |
| 6 | Adem Zorgane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 85 | 70 | 82.35% | 1 | 0 | 96 | 6.83 | |
| 55 | Martin Delavallee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 1 | 49 | 6.84 | |
| 28 | Raymond Anokye Asante | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 39 | Massamba Sow | Defender | 1 | 0 | 1 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 1 | 57 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ