Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Westerlo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Westerlo vs Club Brugge hôm nay ngày 06/08/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Westerlo vs Club Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Westerlo vs Club Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Roman Yaremchuk
Mats Rits
Joel Leandro Ordonez Guerrero
Denis Odoi
Casper Nielsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Roman Neustadter | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 31 | 6.05 | |
| 1 | Sinan Bolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.41 | |
| 4 | Mathias Fixelles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 24 | 6.08 | |
| 8 | Nicolas Madsen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 26 | 6.64 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.02 | |
| 21 | Erdon Daci | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 24 | Ravil Tagir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 39 | Thomas Van den Keybus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 6.45 | |
| 9 | Matija Frigan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 5 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.48 | |
| 79 | Yusuke Matsuo | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 21 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.52 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 40 | 8.13 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 47 | 6.97 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 22 | 6.67 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 31 | 6.67 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 40 | 6.59 | |
| 99 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 7.18 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 36 | 6.58 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 2 | 0 | 22 | 6.48 | |
| 32 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 58 | Jorne Spileers | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 39 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ