Kết quả trận Westerlo vs Club Brugge, 02h45 ngày 15/03

Vòng 29
02:45 ngày 15/03/2026
Westerlo
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 2)
Club Brugge
Địa điểm: Het Kuipje
Thời tiết: Mưa nhỏ, 3℃~4℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.943
-1.5
1.793
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.961
Xỉu
1.847
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
21 11.5
2-0
36 9.8
2-1
15.5 76
3-1
36 171
3-2
31 101
4-2
91 29
4-3
111 66
0-0
26
1-1
9.5
2-2
13.5
3-3
41
4-4
161
AOS
-

VĐQG Bỉ » 30

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Westerlo vs Club Brugge hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Westerlo vs Club Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Westerlo vs Club Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Westerlo vs Club Brugge

Westerlo Westerlo
Phút
Club Brugge Club Brugge
6'
match goal 0 - 1 Christos Tzolis
Kiến tạo: Carlos Borges
35'
match goal 0 - 2 Nicolo Tresoldi
Kiến tạo: Kyriani Sabbe
46'
match change Hugo Vetlesen
Ra sân: Hans Vanaken
Arthur Piedfort match yellow.png
57'
Seiji Kimura 1 - 2
Kiến tạo: Dogucan Haspolat
match goal
64'
72'
match change Bjorn Meijer
Ra sân: Joaquin Seys
73'
match change Romeo Vermant
Ra sân: Carlos Borges
Thomas Van den Keybus
Ra sân: Shunsuke Saito
match change
77'
82'
match change Gustaf Nilsson
Ra sân: Nicolo Tresoldi
83'
match yellow.png Jorne Spileers
Afonso Patrao
Ra sân: Nacho Ferri
match change
85'
Naoufal Bohamdi-Kamoni
Ra sân: Roman Neustadter
match change
85'
86'
match yellow.png Gustaf Nilsson

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Westerlo VS Club Brugge

Westerlo Westerlo
Club Brugge Club Brugge
14
 
Tổng cú sút
 
6
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Phạm lỗi
 
18
11
 
Phạt góc
 
2
18
 
Sút Phạt
 
10
0
 
Việt vị
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
1
 
Đánh đầu
 
2
1
 
Cứu thua
 
3
10
 
Cản phá thành công
 
7
7
 
Thử thách
 
6
15
 
Long pass
 
31
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
7
 
Successful center
 
2
6
 
Sút ra ngoài
 
1
4
 
Đánh đầu thành công
 
11
5
 
Cản sút
 
2
9
 
Rê bóng thành công
 
7
8
 
Đánh chặn
 
5
15
 
Ném biên
 
14
456
 
Số đường chuyền
 
430
81%
 
Chuyền chính xác
 
83%
88
 
Pha tấn công
 
68
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
28
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
0
38
 
Số pha tranh chấp thành công
 
37
0.7
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.94
0.91
 
Cú sút trúng đích
 
1.54
34
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
25
 
Số quả tạt chính xác
 
10
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
4
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
12
 
Phá bóng
 
47

Đội hình xuất phát

Substitutes

39
Thomas Van den Keybus
10
Afonso Patrao
11
Naoufal Bohamdi-Kamoni
30
Koen VanLangendonck
4
Amando Lapage
8
Serhiy Sydorchuk
29
Bi Irie Fernand Goure
17
Raf Smekens
6
Michee Ndembi
Westerlo Westerlo 4-2-3-1
4-2-3-1 Club Brugge Club Brugge
99
Jungdal
5
Kimura
33
Neustadt...
40
Bayram
22
Reynolds
46
Piedfort
34
Haspolat
77
Alcocer
13
Sakamoto
38
Saito
90
Ferri
22
Mignolet
64
Sabbe
4
Guerrero
58
Spileers
65
Seys
25
Stankovi...
15
Onyedika
9
Borges
20
Vanaken
8
Tzolis
7
Tresoldi

Substitutes

17
Romeo Vermant
14
Bjorn Meijer
10
Hugo Vetlesen
19
Gustaf Nilsson
44
Brandon Mechele
29
NORDIN JACKERS
41
Hugo Siquet
80
Felix Lemarechal
67
Mamadou Diakhon
Đội hình dự bị
Westerlo Westerlo
Thomas Van den Keybus 39
Afonso Patrao 10
Naoufal Bohamdi-Kamoni 11
Koen VanLangendonck 30
Amando Lapage 4
Serhiy Sydorchuk 8
Bi Irie Fernand Goure 29
Raf Smekens 17
Michee Ndembi 6
Westerlo Club Brugge
17 Romeo Vermant
14 Bjorn Meijer
10 Hugo Vetlesen
19 Gustaf Nilsson
44 Brandon Mechele
29 NORDIN JACKERS
41 Hugo Siquet
80 Felix Lemarechal
67 Mamadou Diakhon

Dữ liệu đội bóng:Westerlo vs Club Brugge

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
0.67 Bàn thua 1.33
3 Sút trúng cầu môn 5.67
10.33 Phạm lỗi 11.33
7 Phạt góc 5.67
1.67 Thẻ vàng 1.33
43.33% Kiểm soát bóng 59.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 2
1.1 Bàn thua 1.4
3.9 Sút trúng cầu môn 6.4
11.5 Phạm lỗi 9.8
4.7 Phạt góc 6.4
1.7 Thẻ vàng 1.3
46.3% Kiểm soát bóng 59.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Westerlo (30trận)
Chủ Khách
Club Brugge (46trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
8
8
HT-H/FT-T
1
2
4
1
HT-B/FT-T
0
0
3
1
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
2
1
1
1
HT-B/FT-H
1
3
2
0
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
1
0
1
6
HT-B/FT-B
5
4
1
6

Westerlo Westerlo
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
33 Roman Neustadter Defender 0 0 0 36 36 100% 0 0 41 5.96
34 Dogucan Haspolat Midfielder 1 0 2 37 30 81.08% 10 1 59 7.41
5 Seiji Kimura Defender 1 1 0 26 19 73.08% 0 0 37 6.78
22 Bryan Reynolds Defender 0 0 2 33 27 81.82% 0 0 43 6.31
40 Emin Bayram Defender 0 0 1 60 50 83.33% 0 1 65 5.97
99 Andreas Jungdal Thủ môn 0 0 0 27 21 77.78% 0 0 31 5.59
13 Isa Sakamoto Midfielder 5 0 0 29 26 89.66% 1 0 48 6.67
77 Josimar Alcocer Midfielder 1 1 0 19 13 68.42% 0 0 28 6.2
90 Nacho Ferri Forward 0 0 1 8 1 12.5% 0 1 22 6.14
46 Arthur Piedfort Midfielder 2 1 2 23 20 86.96% 1 1 36 6.49
38 Shunsuke Saito Cánh phải 2 0 0 19 15 78.95% 4 0 31 6.01

Club Brugge Club Brugge
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Simon Mignolet Thủ môn 0 0 0 23 18 78.26% 0 0 29 6.36
20 Hans Vanaken Midfielder 0 0 0 30 27 90% 0 0 34 6.59
10 Hugo Vetlesen Midfielder 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 11 6.05
8 Christos Tzolis Midfielder 1 1 1 19 12 63.16% 5 0 35 7.69
15 Raphael Onyedika Midfielder 0 0 0 33 27 81.82% 0 0 40 6.24
64 Kyriani Sabbe Defender 0 0 1 45 39 86.67% 2 0 63 6.84
9 Carlos Borges Forward 1 0 1 21 15 71.43% 1 0 33 6.81
7 Nicolo Tresoldi Forward 1 1 0 10 6 60% 0 0 22 7.29
4 Joel Leandro Ordonez Guerrero Defender 0 0 0 38 33 86.84% 0 2 50 6.65
65 Joaquin Seys Defender 0 0 0 22 18 81.82% 0 0 33 6.35
58 Jorne Spileers Defender 0 0 0 46 39 84.78% 0 1 56 6.64
25 Aleksandar Stankovic Midfielder 1 0 0 24 21 87.5% 1 0 33 6.09

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ