Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Westerlo 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Westerlo vs Club Brugge hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Westerlo vs Club Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Westerlo vs Club Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jorne Spileers
0 - 2 Hans Vanaken
Simon Mignolet
Ferran Jutgla Blanch
Michal Skoras
Hugo Vetlesen
Joel Leandro Ordonez Guerrero
Kyriani Sabbe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sinan Bolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 52 | 6.17 | |
| 32 | Edisson Jordanov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 23 | 6.13 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 4 | 1 | 39 | 6.78 | |
| 7 | Allahyar Sayyadmanesh | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 3 | 33 | 7.49 | |
| 40 | Emin Bayram | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 79 | 64 | 81.01% | 0 | 2 | 85 | 4.79 | |
| 39 | Thomas Van den Keybus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 10 | Alfie Devine | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 40 | 6.16 | |
| 47 | Adedire Mebude | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 36 | 6.15 | |
| 9 | Matija Frigan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.37 | |
| 25 | Tuur Rommens | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 25 | 15 | 60% | 0 | 2 | 44 | 5.99 | |
| 5 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 48 | 6.21 | |
| 77 | Josimar Alcocer | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 25 | 6.38 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 45 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 55 | 6.1 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 0 | 76 | 7.72 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 98 | 90 | 91.84% | 0 | 1 | 104 | 6.38 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 21 | Michal Skoras | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.41 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 46 | 36 | 78.26% | 4 | 1 | 73 | 7.49 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 5 | 3 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 45 | 7.06 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.44 | |
| 30 | Ardon Jashari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 58 | 6.18 | |
| 17 | Romeo Vermant | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 29 | 6.86 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 55 | 6.79 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 71 | 6.26 | |
| 68 | Chemsdine Talbi | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 25 | 21 | 84% | 6 | 0 | 38 | 7.01 | |
| 58 | Jorne Spileers | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 86 | 77 | 89.53% | 0 | 1 | 93 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ