Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Westerlo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Westerlo vs FCV Dender EH hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Westerlo vs FCV Dender EH tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Westerlo vs FCV Dender EH hôm nay chính xác nhất tại đây.
Roman Kvet
David Hrncar
Desmond Acquah
Bruny Nsimba
Mohamed Berte
Jasper Van Oudenhove
Bryan Goncalves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Koen VanLangendonck | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 1 | 46 | 6.73 | |
| 7 | Allahyar Sayyadmanesh | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 43 | 6.89 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 48 | 6.92 | |
| 18 | Griffin Yow | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 0 | 39 | 6.35 | |
| 40 | Emin Bayram | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 51 | 7.78 | |
| 10 | Alfie Devine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 30 | 6.53 | |
| 47 | Adedire Mebude | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 9 | Matija Frigan | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 2 | 28 | 7.72 | |
| 25 | Tuur Rommens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 61 | 7.65 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 27 | 6.68 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 4 | 47 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lennard Hens | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 4 | 37 | 6.91 | |
| 16 | Roman Kvet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 30 | 6.25 | |
| 18 | Nathan Rodes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 39 | 6.35 | |
| 3 | Joedrick Pupe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 50 | 6.11 | |
| 11 | Aurelien Scheidler | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 33 | 5.56 | |
| 20 | David Hrncar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 21 | Kobe Cools | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 4 | 47 | 6.52 | |
| 77 | Bruny Nsimba | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 1 | 24 | 5.97 | |
| 24 | Malcolm Viltard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 88 | Fabio Ferraro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 4 | 1 | 43 | 6.16 | |
| 4 | Bryan Goncalves | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 46 | 31 | 67.39% | 2 | 2 | 60 | 6.03 | |
| 53 | Dembo Sylla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 40 | 6.01 | |
| 13 | Julien Devriendt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 24 | 6.34 | |
| 23 | Desmond Acquah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ