Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Westerlo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Westerlo vs FCV Dender EH hôm nay ngày 03/05/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Westerlo vs FCV Dender EH tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Westerlo vs FCV Dender EH hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bryan Goncalves Penalty awarded
Bruny Nsimba
0 - 1 Roman Kvet
1 - 2 Bruny Nsimba
Dembo Sylla
Lennard Hens
Mohamed Berte
Kobe Cools
Jasper Van Oudenhove
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Roman Neustadter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 35 | 6.24 | |
| 19 | Islam Slimani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.95 | |
| 15 | Serhiy Sydorchuk | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.08 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 47 | 38 | 80.85% | 8 | 0 | 66 | 7.11 | |
| 7 | Allahyar Sayyadmanesh | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 5 | 0 | 40 | 7.41 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 43 | 5.76 | |
| 18 | Griffin Yow | Cánh phải | 5 | 2 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 9 | 1 | 81 | 7.69 | |
| 40 | Emin Bayram | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 1 | 6 | 71 | 7.52 | |
| 39 | Thomas Van den Keybus | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 4 | 0 | 49 | 6.05 | |
| 99 | Andreas Jungdal | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 36 | 5.72 | |
| 10 | Alfie Devine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 17 | 6.29 | |
| 9 | Matija Frigan | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 35 | 8.36 | |
| 25 | Tuur Rommens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 4 | 56 | 6.5 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Michael Verrips | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 34 | 5.73 | |
| 10 | Lennard Hens | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 1 | 12 | 5.69 | |
| 22 | Gilles Ruyssen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 56 | 6.19 | |
| 16 | Roman Kvet | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 36 | 7.65 | |
| 18 | Nathan Rodes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 37 | 72.55% | 0 | 1 | 61 | 6.23 | |
| 11 | Aurelien Scheidler | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 7 | 38 | 6.9 | |
| 20 | David Hrncar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 17 | 58.62% | 2 | 0 | 49 | 6.81 | |
| 21 | Kobe Cools | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.9 | |
| 77 | Bruny Nsimba | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 5 | 30 | 7.35 | |
| 6 | Keres Masangu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 38 | 6.49 | |
| 24 | Malcolm Viltard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 38 | 6.29 | |
| 90 | Mohamed Berte | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 88 | Fabio Ferraro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 34 | 6.46 | |
| 4 | Bryan Goncalves | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 3 | 1 | 68 | 6.74 | |
| 53 | Dembo Sylla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 5.73 | |
| 8 | Jasper Van Oudenhove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ