Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Westerlo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Westerlo vs Jeunesse Molenbeek hôm nay ngày 27/12/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Westerlo vs Jeunesse Molenbeek tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Westerlo vs Jeunesse Molenbeek hôm nay chính xác nhất tại đây.
Theo Defourny Card changed
Theo Defourny
Guillaume Hubert
Theo Gece
Matteo Vandendaele
Romildo Del Piage de Souza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Roman Neustadter | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 6.52 | |
| 1 | Sinan Bolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 23 | 7.07 | |
| 15 | Serhiy Sydorchuk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.67 | |
| 8 | Nicolas Madsen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.34 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 40 | 6.57 | |
| 18 | Griffin Yow | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 26 | 7.51 | |
| 14 | Kyan Vaesen | Forward | 3 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 22 | 6.54 | |
| 24 | Ravil Tagir | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 40 | Emin Bayram | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 39 | Thomas Van den Keybus | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 20 | 6.61 | |
| 5 | Jordan Bos | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 31 | 6.65 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 35 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Xavier Mercier | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 31 | 6.44 | |
| 33 | Theo Defourny | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 99 | Youssouf Kone | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 44 | 6.28 | |
| 26 | Abner Felipe Souza de Almeida | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 33 | 6.19 | |
| 44 | Moussa Sissako | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 37 | 6.41 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 18 | 6.4 | |
| 8 | Shuto ABE | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 43 | 6.41 | |
| 69 | Florent Sanchez Da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.67 | |
| 17 | Ilay Camara | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 32 | Djokovar Doudaev | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 37 | 6.15 | |
| 47 | Pathé Mboup | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ