Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Westerlo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Westerlo vs KAA Gent hôm nay ngày 27/05/2023 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Westerlo vs KAA Gent tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Westerlo vs KAA Gent hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matisse Samoise
1 - 1 Andrew Hjulsager
Vadis Odjidja Ofoe
Tarik Tissoudali
Bram Lagae
1 - 2 Hugo Cuypers
1 - 3 Tarik Tissoudali
Jens Petter Hauge
Sulayman Marreh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Roman Neustadter | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 5 | Nacer Chadli | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.93 | |
| 2 | Pietro Perdichizzi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 35 | 6.78 | |
| 7 | Lukas van Eenoo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 20 | Nick Gillekens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.01 | |
| 8 | Nicolas Madsen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 26 | 6.15 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 39 | 6.23 | |
| 11 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 0 | 45 | 6.85 | |
| 39 | Thomas Van den Keybus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 24 | 7.18 | |
| 79 | Yusuke Matsuo | Defender | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Sven Kums | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 41 | 6.25 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 31 | 6.89 | |
| 17 | Andrew Hjulsager | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 28 | 7.15 | |
| 13 | Julien De Sart | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 37 | 6.33 | |
| 11 | Hugo Cuypers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.42 | |
| 14 | Alessio Castro Montes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 1 | 63 | 6.69 | |
| 23 | Jordan Torunarigha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 40 | 6.01 | |
| 4 | Kamil Piatkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 39 | 6.33 | |
| 7 | Hong Hyun Seok | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 18 | Matisse Samoise | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 42 | 5.95 | |
| 20 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ