Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Westerlo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Westerlo vs Mechelen hôm nay ngày 26/04/2025 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Westerlo vs Mechelen tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Westerlo vs Mechelen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lion Lauberbach
Benito Raman
Bilal Bafdili
1 - 2 Jose Martinez Marsa
Keano Vanrafelghem
Rafik Belghali Goal Disallowed
Bill Antonio
Mory Konate
Keano Vanrafelghem
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Islam Slimani | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.99 | |
| 15 | Serhiy Sydorchuk | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 6.66 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 6 | 2 | 54 | 6.3 | |
| 7 | Allahyar Sayyadmanesh | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.82 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 3 | 0 | 68 | 7 | |
| 18 | Griffin Yow | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.98 | |
| 40 | Emin Bayram | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 39 | Thomas Van den Keybus | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 35 | 5.78 | |
| 99 | Andreas Jungdal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 47 | 5.61 | |
| 10 | Alfie Devine | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.28 | |
| 9 | Matija Frigan | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 23 | 6.97 | |
| 25 | Tuur Rommens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 47 | 37 | 78.72% | 5 | 2 | 74 | 6.75 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.23 | |
| 77 | Josimar Alcocer | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 32 | 6.19 | |
| 73 | Amando Lapage | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 40 | 6.16 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 1 | 78 | 6.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Benito Raman | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 16 | Rob Schoofs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 4 | 0 | 64 | 6.31 | |
| 19 | Kerim Mrabti | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 39 | 6.32 | |
| 11 | Nikola Storm | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 27 | 7.61 | |
| 20 | Lion Lauberbach | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 7.28 | |
| 33 | Fredrik Hammar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 45 | 5.6 | |
| 1 | Ortwin De Wolf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 50 | 7.28 | |
| 8 | Mory Konate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.93 | |
| 21 | Stephen Welsh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 2 | 68 | 7.04 | |
| 4 | Toon Raemaekers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 1 | 86 | 6.58 | |
| 29 | Bas Van den Eynden | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 1 | 72 | 6.38 | |
| 27 | Keano Vanrafelghem | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 17 | Rafik Belghali | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 50 | 6.35 | |
| 3 | Jose Martinez Marsa | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 56 | 8.04 | |
| 38 | Bill Antonio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.9 | |
| 35 | Bilal Bafdili | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ