Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Westerlo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Westerlo vs Mechelen hôm nay ngày 09/08/2025 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Westerlo vs Mechelen tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Westerlo vs Mechelen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Redouane Halhal
Bill Antonio
Tommy St Jago
Benito Raman
Ian Struyf
Halil Ozdemir
0 - 1 Benito Raman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Roman Neustadter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 5 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 26 | 6.8 | |
| 18 | Griffin Yow | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 40 | Emin Bayram | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 39 | Thomas Van den Keybus | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 99 | Andreas Jungdal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 25 | Tuur Rommens | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 40 | 7.2 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 77 | Josimar Alcocer | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 90 | Nacho Ferri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 19 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Rob Schoofs | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 19 | Kerim Mrabti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 77 | Patrick Pflucke | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 24 | 7 | |
| 20 | Lion Lauberbach | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 6 | Fredrik Hammar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 1 | Ortwin De Wolf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 17 | Rafik Belghali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 2 | 0 | 60 | 7 | |
| 3 | Jose Martinez Marsa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 35 | Bilal Bafdili | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 2 | Redouane Halhal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 23 | Moncef Zekri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 3 | 1 | 23 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ