Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Westerlo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Westerlo vs Oud Heverlee hôm nay ngày 24/04/2024 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Westerlo vs Oud Heverlee tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Westerlo vs Oud Heverlee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Youssef Maziz
Richie Sagrado
Ezechiel Banzuzi
1 - 1 Mathieu Maertens
Franco Russo
Kento Misao
Nathaniel Opoku
Nachon Nsingi
Joren Dom
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Roman Neustadter | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 32 | Edisson Jordanov | Defender | 0 | 0 | 3 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 15 | Serhiy Sydorchuk | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 1 | 70 | 7.3 | |
| 20 | Nick Gillekens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 59 | 8.2 | |
| 6 | Dogucan Haspolat | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 9 | 1 | 56 | 7.6 | |
| 90 | Allahyar Sayyadmanesh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 46 | 7.1 | |
| 18 | Griffin Yow | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 24 | Ravil Tagir | Defender | 1 | 1 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 2 | 52 | 7.9 | |
| 9 | Matija Frigan | Forward | 4 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 17 | Romeo Vermant | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 19 | 7 | |
| 25 | Tuur Rommens | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 5 | Jordan Bos | Defender | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 77 | Josimar Alcocer | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 76 | Lucas Stassin | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 4 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 1 | 2 | 86 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Siebi Schrijvers | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 1 | 1 | 76 | 7.1 | |
| 6 | Joren Dom | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 33 | Mathieu Maertens | Midfielder | 9 | 2 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 32 | 7.8 | |
| 17 | Kento Misao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 88 | Youssef Maziz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 20 | Hamza Mendyl | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 6 | 1 | 60 | 7.1 | |
| 7 | Jon Dagur Thorsteinsson | Tiền vệ công | 3 | 2 | 6 | 52 | 44 | 84.62% | 7 | 1 | 72 | 7.8 | |
| 24 | Franco Russo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 3 | 61 | 6.6 | |
| 30 | Takahiro Akimoto | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 2 | 65 | 6.8 | |
| 9 | Jonatan Braut Brunes | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 1 | Tobe Leysen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 11 | Ezechiel Banzuzi | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 40 | 7.4 | |
| 43 | Nachon Nsingi | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 52 | Richie Sagrado | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 23 | Joel Schingtienne | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 54 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ