Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Westerlo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Westerlo vs Racing Genk hôm nay ngày 02/11/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Westerlo vs Racing Genk tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Westerlo vs Racing Genk hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Oh Hyun Gyu
Jusef Erabi
Yaimar Medina
Nikolas Sattlberger
Noah Adedeji-Sternberg
Josue Ndenge Kongolo
Jusef Erabi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Dogucan Haspolat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 4 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 5 | Seiji Kimura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 7 | Allahyar Sayyadmanesh | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 2 | 22 | 6.6 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 40 | Emin Bayram | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 5.7 | |
| 99 | Andreas Jungdal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 77 | Josimar Alcocer | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 90 | Nacho Ferri | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 11 | 6.5 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 23 | Lucas Mbamba-Muanda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 19 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hendrik Van Crombrugge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 2 | 33 | 6.9 | |
| 18 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 39 | 6.5 | |
| 38 | Daan Heymans | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 9 | Oh Hyun Gyu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.4 | |
| 27 | Ken Nkuba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 14 | Yira Sor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 6 | Matte Smets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 56 | 7 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 29 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ