Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Westerlo 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Westerlo vs Sint-Truidense hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Westerlo vs Sint-Truidense tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Westerlo vs Sint-Truidense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Loic Mbe Soh
0 - 1 Rihito Yamamoto
Loic Mbe Soh
0 - 2 Abdoulaye Sissako
0 - 3 Rihito Yamamoto
Kaito Matsuzawa

0 - 4 Keisuke Goto
Keisuke Goto Goal awarded
Ryan Merlen
Oumar Diouf
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Dogucan Haspolat | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 6 | 2 | 58 | 6.21 | |
| 7 | Allahyar Sayyadmanesh | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 3 | 41 | 5.96 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 36 | 6.01 | |
| 40 | Emin Bayram | Defender | 0 | 0 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 53 | 6.08 | |
| 39 | Thomas Van den Keybus | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 5.88 | |
| 99 | Andreas Jungdal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 4.44 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 36 | 5.98 | |
| 77 | Josimar Alcocer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 4 | Amando Lapage | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 0 | 69 | 5.88 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 31 | 5.88 | |
| 10 | Afonso Patrao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 28 | Dylan Ourega | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 47 | 5.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Shogo Taniguchi | Defender | 2 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 4 | 52 | 7.43 | |
| 18 | Simen Juklerod | Defender | 0 | 0 | 2 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 2 | 42 | 7.26 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 0 | 42 | 7.27 | |
| 8 | Abdoulaye Sissako | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 7.69 | |
| 26 | Visar Musliu | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.27 | |
| 4 | Loic Mbe Soh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 38 | 6.32 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Midfielder | 5 | 2 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 43 | 8.43 | |
| 3 | Taiga Hata | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 30 | 6.98 | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 7.01 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 30 | 6.92 | |
| 10 | Ilias Sebaoui | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.66 | |
| 42 | Keisuke Goto | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 19 | 7.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ