Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Westerlo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Westerlo vs Standard Liege hôm nay ngày 21/09/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Westerlo vs Standard Liege tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Westerlo vs Standard Liege hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Casper Nielsen
Adnane Abid
0 - 2 Adnane Abid
Henry Lawrence
Henry Lawrence
Nayel Mehssatou
Kuavita L.
Hakim Sahabo
Ibe Hautekiet
Thomas Henry
Ibrahim Karamoko
Hakim Sahabo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Dogucan Haspolat | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 6 | 0 | 83 | 7.2 | |
| 5 | Seiji Kimura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 72 | 94.74% | 0 | 3 | 84 | 6.9 | |
| 7 | Allahyar Sayyadmanesh | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 3 | 1 | 63 | 6.5 | |
| 18 | Griffin Yow | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 6 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 14 | Kyan Vaesen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 3 | 5 | 6.3 | |
| 40 | Emin Bayram | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 94 | 84 | 89.36% | 1 | 1 | 111 | 6.9 | |
| 99 | Andreas Jungdal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 25 | Tuur Rommens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 49 | 35 | 71.43% | 6 | 4 | 86 | 6.6 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 77 | Josimar Alcocer | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 90 | Nacho Ferri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 5 | 35.71% | 1 | 5 | 27 | 6.2 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 53 | 6.3 | |
| 10 | Antonio Cordero | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 0 | 30 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Casper Nielsen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 1 | 39 | 7.6 | |
| 23 | Marco Ilaimaharitra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 9 | Thomas Henry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 28 | 16 | 57.14% | 1 | 3 | 39 | 6.1 | |
| 7 | Tobias Mohr | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 2 | 65 | 7.6 | |
| 10 | Dennis Eckert | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 20 | Ibrahim Karamoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 2 | 55 | 7 | |
| 18 | Henry Lawrence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 17 | Rafiki Said | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 33 | 7 | |
| 13 | Marlon Fossey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 29 | Daan Dierckx | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 3 | 55 | 7.3 | |
| 25 | Ibe Hautekiet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 4 | 6.9 | |
| 1 | Matthieu Luka Epolo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 23 | 58.97% | 0 | 0 | 52 | 7.8 | |
| 8 | Nayel Mehssatou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 11 | Adnane Abid | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 44 | 7.9 | |
| 14 | Kuavita L. | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 6 | Hakim Sahabo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ