Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Western Sydney 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western Sydney vs Adelaide United hôm nay ngày 15/12/2023 lúc 15:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western Sydney vs Adelaide United tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western Sydney vs Adelaide United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nestory Irankunda
Jonny Yull
Javier Lopez Rodriguez
Ibusuki Hiroshi
Ryan Tunnicliffe
Sanchez Cortes Isaias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Marcelo Antonio Guedes Filho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 22 | 6.8 | |
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 2 | 0 | 19 | 7 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 9 | Marcus Antonsson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 9 | 6.9 | |
| 19 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 3 | 19 | 6.6 | |
| 21 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 16 | Tom Beadling | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.9 | |
| 7 | Dylan Pierias | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 10 | 7.2 | |
| 11 | Valentino Yuel | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 14 | Nicolas Milanovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 31 | Aidan Simmons | Forward | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 36 | Oscar Priestman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicholas Ansell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 26 | Ben Halloran | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 22 | Ryan Tunnicliffe | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | ||
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 10 | Zach Clough | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 46 | Joe Gauci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 23 | Luke Duzel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 19 | 6.5 | |
| 17 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 43 | Giuseppe Bovalina | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ