Western Sydney
-0.5 0.94
+0.5 0.84
2.5 0.11
u 5.00
1.94
3.05
3.60
-0.25 0.94
+0.25 0.78
1.25 0.78
u 1.03
2.5
3.6
2.5
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western Sydney vs Adelaide United hôm nay ngày 20/03/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western Sydney vs Adelaide United tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western Sydney vs Adelaide United hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Luka Jovanovic
1 - 2 Juan Muniz Gallego
2 - 3 Luka Jovanovic
Luke Duzel
2 - 4 Panagiotis Kikianis
Anselmo de Moraes
Austin Ayoubi
Ben Folami
Joshua Smits
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ryan Fraser | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 8 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 3 | Alex Gersbach | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 12 | 6.2 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 18 | Jacob Farrell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 5 | Dylan Dean Scicluna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Muniz Gallego | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 22 | Joshua Smits | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 7.5 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 4 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 44 | Ryan White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ