Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Western Sydney
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western Sydney vs Adelaide United hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 15:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western Sydney vs Adelaide United tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western Sydney vs Adelaide United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Luka Jovanovic
0 - 2 Austin Ayoubi
1 - 3 Dylan Pierias
Luka Jovanovic
Ben Folami
Archie Goodwin
2 - 4 Dylan Pierias
Panashe Madanha
Panashe Madanha
Ryan White
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 19 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 19 | 6 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 2 | Gabriel Cleur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 20 | 6.3 | |
| 8 | Jeong Tae Wook | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 18 | 6.3 | |
| 14 | Nicolas Milanovic | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 4 | Alex Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 18 | Oscar Priestman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 40 | Tristan Vidackovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 4.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 6 | Stefan Mauk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 10 | Zach Clough | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 6 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 20 | Dylan Pierias | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 2 | 30 | 7.6 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.4 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 51 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 42 | Austin Ayoubi | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 13 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ