Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Western Sydney
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western Sydney vs Auckland FC hôm nay ngày 19/12/2025 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western Sydney vs Auckland FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western Sydney vs Auckland FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Louis Verstraete
Jake Brimmer
Luis Guillermo May Bartesaghi
Luis Felipe Gallegos
0 - 1 Jesse Randall
Hiroki Sakai
Nando Zen Pijnaker
0 - 2 Lachlan Brook
Michael Woud
Marlee Francois
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 7 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 9 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 8 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 25 | 18 | 72% | 1 | 2 | 47 | 6.6 | |
| 19 | Ruon Tongyik | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 54 | 6.5 | |
| 2 | Gabriel Cleur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 45 | Alou Kuol | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 4 | Alex Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 56 | 7 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 6 | 3 | 68 | 6.3 | |
| 31 | Aidan Simmons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 3 | 50 | 6.8 | |
| 21 | Aydan Hammond | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 40 | 7 | |
| 39 | Awan Lual | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 2 | 29 | 7.4 | |
| 8 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 9 | Sam Cosgrove | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 4 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 6 | 38 | 7.1 | |
| 27 | Logan Rogerson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 1 | 25 | 7 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 74 | 6.8 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 6 | 0 | 76 | 7.1 | |
| 77 | Lachlan Brook | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 41 | 8 | |
| 1 | Michael Woud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 6 | 25% | 0 | 0 | 42 | 8.8 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 3 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 56 | 7.1 | |
| 21 | Jesse Randall | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 10 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 27 | 6.4 | |
| 4 | Nando Zen Pijnaker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 2 | 62 | 7.5 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 51 | 7.2 | |
| 11 | Marlee Francois | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ