Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Western Sydney
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western Sydney vs Brisbane Roar hôm nay ngày 13/12/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western Sydney vs Brisbane Roar tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western Sydney vs Brisbane Roar hôm nay chính xác nhất tại đây.
James O Shea
Christopher Long
Jordan Lauton
Bility Hosine
Michael Ruhs
Quinn Macnicol
Quinn Macnicol
Noah Maieroni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 69 | 55 | 79.71% | 6 | 0 | 82 | 7.2 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 9 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 3 | 5 | 59 | 6.8 | |
| 19 | Ruon Tongyik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 61 | 7.3 | |
| 2 | Gabriel Cleur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 4 | 1 | 40 | 7.2 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 2 | 45 | 6.9 | |
| 45 | Alou Kuol | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 21 | 7 | |
| 4 | Alex Bonetig | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 5 | 60 | 6.8 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 3 | 1 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 10 | 1 | 85 | 7.8 | |
| 31 | Aidan Simmons | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 5 | Dylan Dean Scicluna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 21 | Aydan Hammond | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 40 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dean Bouzanis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 37 | 67.27% | 0 | 2 | 65 | 7.5 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 2 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 23 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 3 | 0 | 63 | 7.6 | |
| 9 | Christopher Long | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 2 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 43 | 7.5 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 35 | 23 | 65.71% | 1 | 5 | 49 | 6.9 | |
| 10 | Georgios Vrakas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 15 | Bility Hosine | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 5 | 6.8 | |
| 19 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 8 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 30 | Quinn Macnicol | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 17 | Justin Vidic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 34 | 6.2 | |
| 44 | Jordan Lauton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 6 | Austin Ludwik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 12 | Lucas Herrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 2 | 68 | 8.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ