Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Western Sydney
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western Sydney vs Central Coast Mariners hôm nay ngày 17/01/2025 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western Sydney vs Central Coast Mariners tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western Sydney vs Central Coast Mariners hôm nay chính xác nhất tại đây.
Haine Eames
0 - 1 Alou Kuol
Ryan Edmondson
Vitor Feijao
0 - 2 Ryan Edmondson
Nathan Paull
Harrison Steele
1 - 3 Mikael Doka
Sasha Kuzevski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 9 | Marcus Antonsson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 19 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 4 | Alex Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 18 | Oscar Priestman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 21 | Aydan Hammond | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 25 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Trent Sainsbury | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 7 | Christian Theoharous | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 3 | Brian Kaltak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 45 | 6.7 | |
| 9 | Alou Kuol | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 11 | 7.4 | |
| 10 | Mikael Doka | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 33 | Nathan Paull | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 35 | Arthur De Lima | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 40 | Dylan Peraic Cullen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 36 | Haine Eames | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 22 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ