Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Western Sydney 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western Sydney vs Central Coast Mariners hôm nay ngày 04/03/2023 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western Sydney vs Central Coast Mariners tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western Sydney vs Central Coast Mariners hôm nay chính xác nhất tại đây.
Danny Vukovic
Marco Tulio Oliveira Lemos
Cameron Windust
Christian Theoharous
Jacob Farrell
Beni Nkololo
Cameron Windust
Sasha Kuzevski
Nicholas Duarte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Marcelo Antonio Guedes Filho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 27 | 5.9 | |
| 4 | Morgan Schneiderlin | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 66 | 7.7 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 2 | 45 | 7.6 | |
| 17 | Romain Amalfitano | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 42 | 7 | |
| 23 | Yeni Ngbakoto | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 5 | Tomislav Mrcela | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 4 | 49 | 8 | |
| 26 | Brandon Borello | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 43 | 7.2 | |
| 3 | Adama Traore | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 50 | 7.6 | |
| 16 | Tom Beadling | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 11 | Amor Layouni | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 35 | 7 | |
| 2 | Gabriel Cleur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 28 | Calem Nieuwenhof | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 14 | Nicolas Milanovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Danny Vukovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 9 | Jason Cummings | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 20 | 6.4 | |
| 5 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 71 | 7 | |
| 31 | Christian Theoharous | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 27 | 7.1 | |
| 11 | Beni Nkololo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 27 | 5.8 | |
| 98 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 7 | Samuel Silvera | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 6 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 18 | Jacob Farrell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 1 | 89 | 6.9 | |
| 13 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 22 | Cameron Windust | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 24 | 6.5 | |
| 27 | Sasha Kuzevski | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 41 | Nicholas Duarte | Defender | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ