Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Western Sydney
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western Sydney vs FC Macarthur hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western Sydney vs FC Macarthur tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western Sydney vs FC Macarthur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Callum Talbot
0 - 1 Rafael Duran
Bernardo
Harrison Sawyer
Sime Grzan
Frans Deli
Christopher Oikonomidis
Will McKay
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 7 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 23 | 6.7 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 4 | 30 | 6.3 | |
| 19 | Ruon Tongyik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 45 | Alou Kuol | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 4 | Alex Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 35 | 100% | 0 | 1 | 40 | 7 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 38 | Jai Rose | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 18 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Damien Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 10 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 7 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 22 | Liam Rosenior | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 37 | 7.5 | |
| 18 | Walter Scott | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 2 | 50 | 7.2 | |
| 13 | Rafael Duran | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 13 | 7.7 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 11 | Bernardo | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 31 | 7 | |
| 8 | Luke Vickery | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 18 | 6.1 | |
| 24 | Dean Bosnjak | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ