Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Western Sydney
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western Sydney vs FC Macarthur hôm nay ngày 25/02/2023 lúc 15:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western Sydney vs FC Macarthur tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western Sydney vs FC Macarthur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Craig Noone Card changed
Craig Noone
Jonathan Aspropotamitis
Daniel Arzani
Charles MBombwa
Jake McGing
Jerry Skotadis
Aleksandar Susnjar
Daniel Arzani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Milos Ninkovic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7 | |
| 6 | Marcelo Antonio Guedes Filho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 4 | Morgan Schneiderlin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 33 | 6.6 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 17 | Romain Amalfitano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 5 | Tomislav Mrcela | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 26 | Brandon Borello | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 7.2 | |
| 16 | Tom Beadling | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 3 | 26 | 6.8 | |
| 11 | Amor Layouni | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 2 | Gabriel Cleur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 28 | Calem Nieuwenhof | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Craig Noone | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 3 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 16.67% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 7 | Danny De Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 15 | Aleksandar Susnjar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 11 | Kearyn Baccus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 44 | Matthew Millar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 35 | Alhassan Toure | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 36 | Ali Auglah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ