Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Western Sydney
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western Sydney vs FC Macarthur hôm nay ngày 16/02/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western Sydney vs FC Macarthur tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western Sydney vs FC Macarthur hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Anthony Pantazopoulos(OW)
Tomislav Uskok
Saif-Eddine Khaoui
Ivan Vujica
Matthew Jurman
Peter Makrillos
Christopher Oikonomidis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 66 | 58 | 87.88% | 1 | 2 | 82 | 6.8 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 38 | 7.4 | |
| 9 | Marcus Antonsson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 7.1 | |
| 19 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 4 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 57 | 7.8 | |
| 3 | Alex Gersbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 2 | Gabriel Cleur | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 3 | 1 | 69 | 8.7 | |
| 6 | Mohamed Al-Taay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 14 | Nicolas Milanovic | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 1 | 58 | 7.9 | |
| 4 | Alex Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 3 | 60 | 7.5 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 4 | 77 | 7.9 | |
| 7 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 18 | Oscar Priestman | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 68 | 7.4 | |
| 21 | Aydan Hammond | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 19 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Jurman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 42 | 75% | 0 | 5 | 65 | 6.7 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 46 | 39 | 84.78% | 3 | 0 | 63 | 7.3 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 35 | 7.4 | |
| 39 | Kevin Boli | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 31 | 6.5 | |
| 7 | Danny De Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 44 | Marin Jakolis | Cánh trái | 2 | 0 | 6 | 34 | 20 | 58.82% | 11 | 0 | 51 | 7.4 | |
| 95 | Saif-Eddine Khaoui | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 9 | Christopher Oikonomidis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 3 | 41 | 6.3 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 4 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 28 | Harrison Sawyer | Tiền đạo cắm | 9 | 2 | 1 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 14 | 49 | 7.3 | |
| 18 | Walter Scott | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 4 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 11 | Peter Makrillos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 1 | 0 | 72 | 7.2 | |
| 20 | Kealey Adamson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 7 | 2 | 63 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ