Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Western Sydney 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western Sydney vs FC Macarthur hôm nay ngày 01/01/2025 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western Sydney vs FC Macarthur tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western Sydney vs FC Macarthur hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jed Drew
1 - 2 Ariath Piol
1 - 3 Jed Drew
Dean Bosnjak
Danny De Silva
Bernardo
Luke Brattan
Filip Kurto
Ivan Vujica
Frans Deli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 94 | 87 | 92.55% | 1 | 2 | 106 | 7.7 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 49 | 45 | 91.84% | 7 | 0 | 64 | 7.7 | |
| 9 | Marcus Antonsson | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 19 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 30 | 27 | 90% | 13 | 2 | 62 | 6.6 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 13 | Dean Pelekanos | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 4 | 65 | 5.9 | |
| 14 | Nicolas Milanovic | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 4 | Alex Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 65 | 95.59% | 1 | 0 | 82 | 6.4 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 7 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 18 | Oscar Priestman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 1 | 0 | 64 | 7.3 | |
| 21 | Aydan Hammond | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.9 | |
| 27 | James Temelkovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 41 | Jesse Cameron | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 38 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 3 | 0 | 66 | 7.7 | |
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 61 | 5.9 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 15 | Dino Arslanagic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 7 | Danny De Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 44 | Marin Jakolis | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 35 | 31 | 88.57% | 4 | 0 | 48 | 7.6 | |
| 18 | Walter Scott | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 6 | 1 | 59 | 7.3 | |
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 72 | 6.8 | |
| 21 | Bernardo | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 11 | Jed Drew | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 28 | 9.1 | |
| 16 | Oliver Jones | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 43 | 7.1 | |
| 20 | Kealey Adamson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 2 | 2 | 72 | 7.6 | |
| 19 | Ariath Piol | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 4 | 23 | 8 | |
| 24 | Dean Bosnjak | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ