Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Western Sydney
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western Sydney vs Melbourne City hôm nay ngày 20/04/2024 lúc 12:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western Sydney vs Melbourne City tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western Sydney vs Melbourne City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vicente Fernandez
0 - 1 Leonardo Natel Vieira
0 - 2 Marin Jakolis
Harry Politidis
Nuno Reis
Max Caputo
Terry Antonis
Samuel Souprayen
Curtis Good
Alessandro Lopane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Milos Ninkovic | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 6 | Marcelo Antonio Guedes Filho | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 99 | 89 | 89.9% | 0 | 5 | 110 | 7.2 | |
| 5 | Sonny Kittel | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 30 | 24 | 80% | 4 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 77 | 67 | 87.01% | 0 | 1 | 90 | 7.3 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 56 | 6.2 | |
| 9 | Marcus Antonsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 19 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 13 | 1 | 77 | 6.4 | |
| 7 | Dylan Pierias | Cánh phải | 6 | 2 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 44 | 7.5 | |
| 33 | Alex Bonetig | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 31 | Aidan Simmons | Forward | 1 | 1 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 4 | 4 | 51 | 6.5 | |
| 32 | Nathanael Blair | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 35 | Zachary Sapsford | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 39 | Marcus Younis | Forward | 5 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 33 | 7.5 | |
| 29 | Dylan Dean Scicluna | 0 | 0 | 3 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 1 | 22 | 7.1 | ||
| 36 | Oscar Priestman | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 2 | 75 | 7.2 | |
| 44 | Nathan Barrie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 2 | 59 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 2 | 68 | 6.6 | |
| 1 | Jamie Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 29 | 61.7% | 0 | 0 | 57 | 7.7 | |
| 10 | Tolgay Arslan | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 4 | 0 | 59 | 7 | |
| 7 | Mathew Leckie | Forward | 0 | 0 | 4 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 55 | 6.9 | |
| 4 | Nuno Reis | Defender | 0 | 0 | 1 | 64 | 52 | 81.25% | 1 | 3 | 82 | 7.4 | |
| 17 | Terry Antonis | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 22 | Curtis Good | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 8 | James Jeggo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 2 | 53 | 6.4 | |
| 9 | Jamie MacLaren | Forward | 3 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 22 | 7 | |
| 44 | Marin Jakolis | Forward | 3 | 1 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 1 | 1 | 56 | 7.8 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 2 | 0 | 73 | 7.1 | |
| 11 | Leonardo Natel Vieira | Forward | 1 | 1 | 1 | 22 | 11 | 50% | 0 | 1 | 40 | 7.8 | |
| 14 | Vicente Fernandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 2 | 57 | 6.9 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 37 | Max Caputo | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 38 | Harry Politidis | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ