Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Western Sydney
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western Sydney vs Melbourne City hôm nay ngày 19/04/2025 lúc 16:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western Sydney vs Melbourne City tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western Sydney vs Melbourne City hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Kai Trewin
Lawrence Wong
Lawrence Wong
Kavian Rahmani
Medin Memeti
Callum Talbot
2 - 2 Kai Trewin
Callum Talbot
Nathaniel Atkinson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 43 | 7.4 | |
| 9 | Marcus Antonsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 4 | 52 | 7.4 | |
| 3 | Alex Gersbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 12 | 54.55% | 10 | 3 | 63 | 7.4 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 34 | 6.8 | |
| 2 | Gabriel Cleur | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 1 | 60 | 7 | |
| 6 | Mohamed Al-Taay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 13 | Dean Pelekanos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 14 | Nicolas Milanovic | Cánh phải | 4 | 4 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 46 | 8 | |
| 4 | Alex Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 4 | 53 | 7.2 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 2 | 68 | 6.6 | |
| 7 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 18 | Oscar Priestman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 21 | Aydan Hammond | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 27 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 50 | 46 | 92% | 3 | 0 | 73 | 7.4 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 4 | 75 | 7.2 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 2 | 61 | 7.3 | |
| 10 | Yonatan Cohen | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 37 | 34 | 91.89% | 7 | 0 | 55 | 7.6 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 2 | 69 | 57 | 82.61% | 2 | 1 | 95 | 7.5 | |
| 23 | Marco Tilio | Cánh phải | 5 | 0 | 2 | 48 | 38 | 79.17% | 6 | 0 | 69 | 7.5 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 100 | 88 | 88% | 0 | 2 | 120 | 8.7 | |
| 2 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 55 | 48 | 87.27% | 1 | 0 | 69 | 6.7 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 26 | 5.9 | |
| 33 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 49 | 7.2 | |
| 35 | Medin Memeti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.4 | |
| 41 | Lawrence Wong | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ