Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Western Sydney
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western Sydney vs Melbourne Victory hôm nay ngày 15/03/2025 lúc 15:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western Sydney vs Melbourne Victory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western Sydney vs Melbourne Victory hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nishan Velupillay
0 - 2 Reno Piscopo
Adama Traore
Clarismario Santos Rodrigus
Zinedine Machach
Nikolaos Vergos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 19 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 22 | 6.8 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 20 | 6.3 | |
| 2 | Gabriel Cleur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 4 | Alex Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 7 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 18 | Oscar Priestman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 21 | Aydan Hammond | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 5 | Brendan Michael Hamill | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 2 | 29 | 6.5 | |
| 7 | Daniel Arzani | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 6 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 27 | Reno Piscopo | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 22 | 8.1 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 7.3 | |
| 14 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 2 | 24 | 6.9 | |
| 28 | Kasey Bos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 19 | 100% | 2 | 1 | 34 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ