Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Western Sydney
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western Sydney vs Melbourne Victory hôm nay ngày 10/12/2023 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western Sydney vs Melbourne Victory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western Sydney vs Melbourne Victory hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bruno Fornaroli
Zinedine Machach
0 - 2 Bruno Fornaroli
0 - 3 Bruno Fornaroli
Ben Folami
Stefan Nigro
Jason Geria
1 - 4 Bruno Fornaroli
Fabian Monge
Christopher Oikonomidis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Marcelo Antonio Guedes Filho | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 1 | 88 | 6.7 | |
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 61 | 6.6 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 9 | Marcus Antonsson | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 22 | 8 | |
| 19 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 51 | 5.8 | |
| 21 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 0 | 93 | 7.7 | |
| 16 | Tom Beadling | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 1 | 76 | 6.5 | |
| 7 | Dylan Pierias | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 17 | Lachlan Brook | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | ||
| 13 | Tate Russell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 11 | Valentino Yuel | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 8.4 | |
| 14 | Nicolas Milanovic | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 47 | 7 | |
| 31 | Aidan Simmons | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 39 | Marcus Younis | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 29 | Dylan Dean Scicluna | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 7 | ||
| 36 | Oscar Priestman | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 24 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bruno Fornaroli | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 36 | 9.9 | |
| 5 | Damien Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 42 | 6.3 | |
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 1 | 57 | 6.7 | |
| 20 | Paul Izzo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 21 | 56.76% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 14 | Connor Chapman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 63 | 6.7 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 5.8 | |
| 3 | Adama Traore | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 45 | 7 | |
| 7 | Christopher Oikonomidis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 8 | Zinedine Machach | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 16 | Stefan Nigro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6 | |
| 19 | Daniel Arzani | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 0 | 70 | 7.9 | |
| 11 | Ben Folami | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 53 | 6.7 | |
| 25 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 0 | 62 | 6.6 | |
| 18 | Fabian Monge | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | ||
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 3 | 48 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ