Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Western Sydney
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western Sydney vs Perth Glory hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western Sydney vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western Sydney vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.
William Freney
Sebastian Despotovski
Stefan Colakovski
Jaiden Kucharski
Rhys Bozinovski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 7.6 | |
| 9 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 29 | 6.2 | |
| 8 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 3 | Alex Gersbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 2 | 39 | 6.7 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 14 | Phillip Cancar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 31 | Aidan Simmons | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 42 | 7 | |
| 5 | Dylan Dean Scicluna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 3 | 44 | 7.1 | |
| 21 | Aydan Hammond | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 34 | Tom Lawrence | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 29 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 3 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 45 | Brian Kaltak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 42 | 6.8 | |
| 18 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 2 | Charbel Shamoon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 39 | Giovanni De Abreu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ