Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Western Sydney vs Perth Glory, 15h00 ngày 25/01

Vòng 14
15:00 ngày 25/01/2026
Western Sydney
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (0 - 0)
Perth Glory
Địa điểm: Parramatta Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 30℃~31℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.89
+0.5
0.99
O 2.5
0.61
U 2.5
1.20
1
1.95
X
3.70
2
3.60
Hiệp 1
-0.25
1.03
+0.25
0.83
O 1.25
1.08
U 1.25
0.76

VĐQG Australia » 16

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western Sydney vs Perth Glory hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western Sydney vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western Sydney vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Western Sydney vs Perth Glory

Western Sydney Western Sydney
Phút
Perth Glory Perth Glory
46'
match change William Freney
Ra sân: Giovanni De Abreu
46'
match change Sebastian Despotovski
Ra sân: Trent Ostler
Ryan Fraser
Ra sân: Aydan Hammond
match change
60'
Joshua Brillante
Ra sân: Brandon Borello
match change
60'
Bozhidar Kraev
Ra sân: Steven Peter Ugarkovic
match change
60'
78'
match change Stefan Colakovski
Ra sân: Nicholas Pennington
84'
match change Jaiden Kucharski
Ra sân: Adam Taggart
Awan Lual
Ra sân: Dylan Dean Scicluna
match change
85'
85'
match yellow.png Rhys Bozinovski
Ryan Fraser 1 - 0 match goal
90'
Jarrod Carluccio
Ra sân: Kosta Barbarouses
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Western Sydney VS Perth Glory

Western Sydney Western Sydney
Perth Glory Perth Glory
23
 
Tổng cú sút
 
7
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Phạm lỗi
 
8
10
 
Phạt góc
 
3
8
 
Sút Phạt
 
6
3
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
3
 
Cứu thua
 
3
7
 
Cản phá thành công
 
10
8
 
Thử thách
 
12
22
 
Long pass
 
11
8
 
Successful center
 
0
6
 
Sút ra ngoài
 
2
2
 
Dội cột/xà
 
0
13
 
Cản sút
 
2
6
 
Rê bóng thành công
 
9
8
 
Đánh chặn
 
4
19
 
Ném biên
 
17
573
 
Số đường chuyền
 
465
88%
 
Chuyền chính xác
 
84%
106
 
Pha tấn công
 
91
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
32
1.87
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.56
1.43
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.48
1.87
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.56
32
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
27
 
Số quả tạt chính xác
 
4
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
24
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
14
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Ryan Fraser
25
Joshua Brillante
23
Bozhidar Kraev
39
Awan Lual
17
Jarrod Carluccio
30
Jordan Holmes
19
Ruon Tongyik
Western Sydney Western Sydney 4-4-2
4-2-3-1 Perth Glory Perth Glory
20
Thomas
3
Gersbach
22
Pantazop...
14
Cancar
31
Simmons
21
Hammond
5
Scicluna
32
Thurgate
8
Ugarkovi...
9
Barbarou...
26
Borello
29
Sutton
2
Shamoon
45
Kaltak
4
Wootton
3
Sutton
18
Bozinovs...
39
Abreu
20
Ostler
34
Lawrence
7
Penningt...
22
Taggart

Substitutes

27
William Freney
25
Sebastian Despotovski
67
Stefan Colakovski
9
Jaiden Kucharski
40
Ryan Warner
15
Zach Lisolajski
17
Arion Sulemani
Đội hình dự bị
Western Sydney Western Sydney
Ryan Fraser 7
Joshua Brillante 25
Bozhidar Kraev 23
Awan Lual 39
Jarrod Carluccio 17
Jordan Holmes 30
Ruon Tongyik 19
Western Sydney Perth Glory
27 William Freney
25 Sebastian Despotovski
67 Stefan Colakovski
9 Jaiden Kucharski
40 Ryan Warner
15 Zach Lisolajski
17 Arion Sulemani

Dữ liệu đội bóng:Western Sydney vs Perth Glory

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 1.33
5.33 Sút trúng cầu môn 4
5.67 Phạm lỗi 12.33
8.67 Phạt góc 4.33
0.67 Thẻ vàng 2.33
54% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.4
1.3 Bàn thua 1
4.8 Sút trúng cầu môn 4.3
8.9 Phạm lỗi 10.9
6.7 Phạt góc 4.5
1.7 Thẻ vàng 2.3
51.2% Kiểm soát bóng 46.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Western Sydney (15trận)
Chủ Khách
Perth Glory (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
2
1
HT-H/FT-T
2
2
0
2
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
2
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
2
2
HT-B/FT-B
2
1
3
1

Western Sydney Western Sydney
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Lawrence Thomas Thủ môn 0 0 0 16 13 81.25% 0 0 23 7.6
9 Kosta Barbarouses Tiền đạo cắm 1 0 1 15 14 93.33% 1 0 20 6.8
26 Brandon Borello Tiền đạo cắm 1 0 0 20 17 85% 0 1 29 6.2
8 Steven Peter Ugarkovic Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 43 40 93.02% 1 1 46 6.8
3 Alex Gersbach Hậu vệ cánh trái 0 0 0 27 25 92.59% 1 2 39 6.7
32 Angus Thurgate Tiền vệ trụ 1 0 0 25 22 88% 3 0 32 6.3
14 Phillip Cancar Trung vệ 0 0 0 49 44 89.8% 0 0 54 6.6
22 Anthony Pantazopoulos Trung vệ 1 0 0 43 37 86.05% 0 0 52 6.9
31 Aidan Simmons Hậu vệ cánh phải 1 0 1 31 27 87.1% 0 1 42 7
5 Dylan Dean Scicluna Tiền vệ trụ 0 0 1 35 30 85.71% 1 3 44 7.1
21 Aydan Hammond Cánh phải 1 0 1 18 16 88.89% 0 0 29 6.8

Perth Glory Perth Glory
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Adam Taggart Tiền đạo cắm 2 1 1 10 8 80% 0 0 17 6.1
4 Scott Wootton Trung vệ 0 0 0 30 29 96.67% 0 0 34 6.8
34 Tom Lawrence Tiền vệ công 1 1 2 17 12 70.59% 2 0 29 6.3
7 Nicholas Pennington Tiền vệ trụ 1 1 0 16 15 93.75% 0 0 27 6.4
29 Matthew Sutton Thủ môn 0 0 0 17 14 82.35% 0 0 20 6.6
20 Trent Ostler Cánh phải 0 0 0 16 12 75% 0 1 22 6.5
3 Sam Sutton Hậu vệ cánh trái 0 0 0 17 15 88.24% 0 0 19 6.4
45 Brian Kaltak Trung vệ 0 0 0 37 31 83.78% 0 2 42 6.8
18 Rhys Bozinovski Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 28 24 85.71% 0 0 30 6.8
2 Charbel Shamoon Hậu vệ cánh phải 0 0 0 28 23 82.14% 0 1 44 7.2
39 Giovanni De Abreu Midfielder 0 0 0 20 20 100% 0 0 30 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ