Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Western Sydney
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western Sydney vs Perth Glory hôm nay ngày 11/11/2023 lúc 13:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western Sydney vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western Sydney vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stefan Colakovski
Jayden Gorman
Adam Zimarino
Trent Ostler
Riley Warland
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Milos Ninkovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 6 | Marcelo Antonio Guedes Filho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 76 | 96.2% | 0 | 2 | 92 | 7.8 | |
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 0 | 82 | 7.8 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 9 | Marcus Antonsson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 19 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 66 | 8.1 | |
| 21 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 78 | 69 | 88.46% | 0 | 1 | 90 | 7.3 | |
| 26 | Brandon Borello | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 2 | 50 | 7.2 | |
| 16 | Tom Beadling | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 2 | 75 | 6.9 | |
| 17 | Lachlan Brook | 3 | 1 | 4 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 42 | 8.1 | ||
| 13 | Tate Russell | Hậu vệ cánh phải | 4 | 3 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 14 | Nicolas Milanovic | Tiền vệ công | 5 | 1 | 2 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 2 | 71 | 7.8 | |
| 35 | Zachary Sapsford | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 29 | Dylan Dean Scicluna | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mark Beevers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 4 | 84 | 6.9 | |
| 9 | David Williams | Cánh trái | 5 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 27 | 7 | |
| 29 | Darryl Lachman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 72 | 96% | 0 | 0 | 91 | 7.1 | |
| 10 | Salim Khelifi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 15 | Aleksandar Susnjar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 7 | 73 | 7.5 | |
| 77 | Bruce Kamau | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 2 | Johnny Koutroumbis | Trung vệ | 0 | 0 | 4 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 14 | Riley Warland | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | ||
| 19 | Trent Ostler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.9 | |
| 7 | Stefan Colakovski | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 20 | Giordano Colli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 2 | 71 | 7.4 | |
| 13 | Cameron Cook | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 11 | Adam Zimarino | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 27 | Jayden Gorman | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 3 | Jacob Muir | Defender | 0 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 23 | Daniel Bennie | Forward | 2 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 30 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ