Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Western Sydney
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western Sydney vs Sydney FC hôm nay ngày 02/03/2024 lúc 15:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western Sydney vs Sydney FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western Sydney vs Sydney FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Rhyan Grant
0 - 2 Fabio Roberto Gomes Netto
Hayden Matthews
Gabriel Santos Cordeiro Lacerda
0 - 3 Robert Mak
0 - 4 Fabio Roberto Gomes Netto
Max Burgess
Jake Girdwood Reich
Corey Hollman
Jaiden Kucharski
Nathan Amanatidis
Anthony Caceres
Mitchell Glasson
Matthew Scarcella
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Marcelo Antonio Guedes Filho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 20 | 6.4 | |
| 5 | Sonny Kittel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 19 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 21 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 26 | Brandon Borello | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 1 | Daniel Margush | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 17 | Lachlan Brook | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.6 | ||
| 14 | Nicolas Milanovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 37 | Alexander Badolato | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 33 | Alex Bonetig | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 31 | Aidan Simmons | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 18 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 16 | 7.4 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 11 | Robert Mak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 4 | 33.33% | 4 | 3 | 20 | 7.4 | |
| 22 | Max Burgess | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 2 | 26 | 7.1 | |
| 9 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 7.2 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 12 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 8 | Jake Girdwood Reich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 27 | Hayden Matthews | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ