Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Western Sydney
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western Sydney vs Sydney FC hôm nay ngày 29/11/2025 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western Sydney vs Sydney FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western Sydney vs Sydney FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Benjamin Garuccio
Abel Walatee
Patrick Wood
Alex Grant
Tiago Quintal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 9 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 8 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 3 | Alex Gersbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 6 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 45 | Alou Kuol | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 4 | Alex Bonetig | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 31 | Aidan Simmons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 5 | Alex Grant | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 33 | 6.9 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 9 | Victor Campuzano Bonilla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 35 | Alhassan Toure | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 7 | Piero Quispe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 36 | Rhys Youlley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 24 | Paul Okon-Engstler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ