Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Western Sydney
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western Sydney vs Western United FC hôm nay ngày 08/03/2024 lúc 15:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western Sydney vs Western United FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western Sydney vs Western United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tomoki Imai
Matthew Grimaldi
Angus Thurgate
Benjamin Garuccio
1 - 1 Matthew Grimaldi
1 - 2 Daniel Penha
Nikita Rukavytsya
1 - 3 Nikita Rukavytsya
Matthew Grimaldi
Luke Vickery
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Milos Ninkovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 6 | Marcelo Antonio Guedes Filho | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 85 | 75 | 88.24% | 1 | 2 | 103 | 6.6 | |
| 5 | Sonny Kittel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 19 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 2 | 50 | 6.4 | |
| 21 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 75 | 64 | 85.33% | 2 | 2 | 94 | 7.6 | |
| 26 | Brandon Borello | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 3 | 46 | 6.8 | |
| 1 | Daniel Margush | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 16 | Tom Beadling | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 17 | Lachlan Brook | 3 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | ||
| 14 | Nicolas Milanovic | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 43 | 8 | |
| 33 | Alex Bonetig | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 77 | 64 | 83.12% | 0 | 1 | 85 | 6.1 | |
| 31 | Aidan Simmons | Forward | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 2 | 65 | 6.5 | |
| 35 | Zachary Sapsford | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 10 | 6.1 | |
| 36 | Oscar Priestman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Nikita Rukavytsya | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.5 | ||
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 54 | 42 | 77.78% | 0 | 0 | 75 | 6.6 | |
| 4 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 40 | 75.47% | 0 | 5 | 61 | 6.4 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 6 | 0 | 80 | 7 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 3 | 49 | 6.5 | |
| 21 | Sebastian Pasquali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 11 | Daniel Penha | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 39 | 26 | 66.67% | 4 | 1 | 56 | 9.2 | |
| 8 | Lachlan Wales | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 6 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 30 | 24 | 80% | 3 | 1 | 50 | 7.4 | |
| 33 | Matthew Sutton | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 37 | 6.4 | ||
| 77 | Riku Danzaki | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | ||
| 9 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 23 | 6.9 | |
| 39 | Matthew Grimaldi | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ