Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Western Sydney
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western Sydney vs Western United FC hôm nay ngày 28/10/2023 lúc 15:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western Sydney vs Western United FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western Sydney vs Western United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sebastian Pasquali
Ramy Najjarine
Michael Ruhs
Daniel Penha
Kane Vidmar
Joshua Risdon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Marcelo Antonio Guedes Filho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 9 | Marcus Antonsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 19 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 21 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 26 | Brandon Borello | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 16 | Tom Beadling | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 17 | Lachlan Brook | 3 | 3 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 16 | 8.6 | ||
| 13 | Tate Russell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 14 | Nicolas Milanovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 10 | Steven Lustica | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 19 | 6.4 | |
| 27 | Jacob Tratt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 11 | Daniel Penha | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 8 | Lachlan Wales | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 77 | Riku Danzaki | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | ||
| 1 | Thomas Heward-Belle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 38 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ