Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Western United FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western United FC vs Adelaide United hôm nay ngày 23/02/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western United FC vs Adelaide United tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western United FC vs Adelaide United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bart Vriends
Stefan Mauk
Austin Ayoubi
Amlani Tatu
Ben Folami
Luke Duzel
Jordan Elsey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 3 | 32 | 8.1 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 9 | 1 | 86 | 7.9 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 42 | 76.36% | 0 | 0 | 66 | 6.7 | |
| 7 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 7 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 33 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 51 | 7 | |
| 13 | Tate Russell | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 0 | 61 | 7 | |
| 77 | Riku Danzaki | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.1 | |
| 24 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 23 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 43 | 7 | |
| 19 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 3 | 36 | 7.3 | |
| 10 | Matthew Grimaldi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 44 | Jordan Lauton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 7 | |
| 37 | Luke Vickery | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 20 | Abel Walatee | Cánh trái | 5 | 4 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 2 | 53 | 7.5 | |
| 30 | Dylan Leonard | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 0 | 64 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 104 | 94 | 90.38% | 0 | 2 | 117 | 6.3 | |
| 6 | Stefan Mauk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 86 | 79 | 91.86% | 0 | 1 | 94 | 7 | |
| 10 | Zach Clough | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 16 | 59.26% | 2 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 17 | Ben Folami | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 1 | 61 | 6.5 | |
| 26 | Archie Goodwin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 7 | 6.4 | |
| 40 | Ethan Cox | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 0 | 59 | 7.6 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 1 | 4 | 96 | 7.1 | |
| 42 | Austin Ayoubi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 44 | Ryan White | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 0 | 86 | 7.1 | |
| 74 | Amlani Tatu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 5 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 58 | Harry Crawford | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 1 | 2 | 72 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ